登录以查看您的控制台资源

新闻通稿 SEO营销 媒体监测

联系我们

Gọi tên ngày 30/4 bằng tiếng Anh

发布:4/30/2026 阅读:3

Cách thông dụng để nói về ngày 30/4 là "Reunification Day",nghĩa là ngày Thống nhất. Cụm danh từ này thường đi với động từ "mark" (đánh dấu) hoặc "celebrate" (kỷ niệm).

Ví dụ: April 30 is celebrated as the Reunification Day in Vietnam (Mọi người ăn mừng ngày Thống nhất ở Việt Nam vào 30/4).

The event marked the reunification of the country (Sự kiện đánh dấu việc đất nước được thống nhất).

Một cụm từ khác là "resistance war" (kháng chiến),trong đó "resistance" có nghĩa là "kháng cự". Để nói về chiến thắng,ta dùng "victory".

Ví dụ: The victory brought an end to the long resistance war (Chiến thắng đã chấm dứt cuộc kháng chiến kéo dài).

Khi muốn nói về những sự kiện bước ngoặt,mang tầm quan trọng trong lịch sử,người Anh dùng cụm "historic event". Cần chú ý phân biệt từ "historic" với "historical" (có nghĩa là có liên quan tới lịch sử).

Ví dụ: This was a historic event in the nation’s history (Đây là một sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử đất nước).

Khi nghĩ tới ngày 30/4,người ta thường nghĩ tới độc lập,tinh thần đoàn kết dân tộc. Các từ để diễn đạt hai khái niệm này lần lượt là "independence" và "national unity".

Ví dụ: April 30 represents independence and national unity in Vietnam’s history (Ngày 30/4 tượng trưng cho độc lập và đoàn kết dân tộc trong lịch sử Việt Nam).

Cuối cùng,sau chiến thắng,có thể dùng các từ như "peace" (hòa bình) và "prosperity" (thịnh vượng) để nói về giai đoạn kế tiếp.

Ví dụ: The country entered a period of peace and prosperity (Đất nước bước vào giai đoạn hòa bình và thịnh vượng).

Chọn từ đúng để điền vào các câu sau:

Khánh Linh

传播你的梦想,是我的使命

精准触达,高效发声,让每一次发布都有回响,把专业的事,交给专业的人,助你专注核心,我们搞定传播。

微信扫一扫 立即联系我们